hemp willow

hemp willow

The artisan weaves a basket from fresh hemp willow branches.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây liễu gai: "hemp willow" một loại cây liễu (thuộc chi Salix) cành dài mềm dẻo, thường được sử dụng trong nghề đan lát (làm rổ, , giỏ).

dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công đã dùng cành cây liễu gai để đan một chiếc giỏ đẹp.)
  • (Cây liễu gai được đánh giá cao độ mềm dẻo của trong nghề đan lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hemp willow basketry": nghệ thuật đan lát sử dụng cây liễu gai.
    • Hemp willow basketry is a traditional craft in many rural areas. (Nghề đan lát từ cây liễu gai một nghề thủ công truyền thốngnhiều vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (danh từ): cây liễu nói chung.
    • Willow trees are common near rivers. (Cây liễu thường mọc gần sông.)
  • Hemp (danh từ): cây gai dầu (không liên quan trực tiếp đến "hemp willow" ngoài tên gọi).
    • Hemp is used for making rope. (Cây gai dầu được dùng để làm dây thừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Osier: một loại liễu mềm dẻo dùng trong đan lát.
    • The osier is similar to hemp willow in flexibility. (Cây liễu osier tương tự cây liễu gai về độ mềm dẻo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hemp willow".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemp willow".

Từ gần giống